Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver II
  • S14 Gold IV
  • S13 Silver I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV65 LP
22W 23LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi45 Trận
Vị trí trung bình4.47 th / 8
  • #1 6
  • #2 3
  • #3 6
  • #4 7
  • #5 7
  • #6 8
  • #7 4
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#4.06
Targon
TargonOrigin
13#4.31
Noxus
NoxusOrigin
12#4.08
Viễn Kích
Viễn KíchClass
10#3.6
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
10#5.1
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
12#4.08
Sion
12#4.08
LeBlanc
12#4.08
Ambessa
12#4
Darius
11#3.82