Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver II
  • S14 Gold IV
  • S13 Silver I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV75 LP
30W 33LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi63 Trận
Vị trí trung bình4.52 th / 8
  • #1 7
  • #2 6
  • #3 8
  • #4 9
  • #5 9
  • #6 11
  • #7 6
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
21#4.14
Noxus
NoxusOrigin
17#3.94
Targon
TargonOrigin
16#4.63
Viễn Kích
Viễn KíchClass
15#3.87
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
13#5.23
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sion
17#3.94
Briar
16#4.06
LeBlanc
16#3.88
Ambessa
16#3.75
Draven
15#4.27