Tên In-game + #NA1
  • S9.5 Silver II
  • S9 Silver II
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze II40 LP
3W 4LTỉ lệ top 4 43%
Tổng số trận đã chơi7 Trận
Vị trí trung bình4.67 th / 8
  • #1 0
  • #2 2
  • #3 0
  • #4 1
  • #5 0
  • #6 1
  • #7 2
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Pháp Sư
Pháp SưClass
4#4.75
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
3#3.33
Vĩnh Hằng
Vĩnh HằngOrigin
3#6.67
Viễn Kích
Viễn KíchClass
3#3.33
Cộng Sinh
Cộng SinhOrigin
2#4
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
3#4
Kindred
3#6.67
Kog'Maw
2#4
Cho'Gath
2#4
Bel'Veth
2#4