Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum III
  • S14 Platinum III
  • S13 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III35 LP
16W 17LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi33 Trận
Vị trí trung bình4.19 th / 8
  • #1 7
  • #2 5
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 4
  • #6 3
  • #7 7
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#3.31
Cực Tốc
Cực TốcClass
12#3.75
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
12#4.5
Vệ Quân
Vệ QuânClass
11#3.27
Vĩnh Hằng
Vĩnh HằngOrigin
11#4.09
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
12#3.58
Kindred
11#4.09
Kobuko & Yuumi
10#3.5
Kennen
10#4.2
Zilean
10#4.5