Tên In-game + #NA1
    Cập nhật gần nhất:
    BRONZE
    Bronze III34 LP
    2W 10LTỉ lệ top 4 17%
    Tổng số trận đã chơi12 Trận
    Vị trí trung bình6.33 th / 8
    • #1 1
    • #2 1
    • #3 0
    • #4 0
    • #5 0
    • #6 2
    • #7 3
    • #8 5
    Cặp Đôi Hoàn Hảo
    Unranked
    Xúc Xắc Siêu Tốc
    Unranked
    Tộc Hệ nhiều nhất
    Tộc Hệ nhiều nhất
    Tộc HệTrậnVị trí trung bình
    Dũng Sĩ
    Dũng SĩClass
    6#5.33
    Hư Không
    Hư KhôngOrigin
    5#6.6
    Noxus
    NoxusOrigin
    4#5.5
    Piltover
    PiltoverOrigin
    3#7
    Chinh Phạt
    Chinh PhạtClass
    2#6.5
    Tướng nhiều nhất
    All Costs
    $1
    $2
    $3
    $4
    $5+
    Tướng nhiều nhất
    TướngTrậnVị trí trung bình
    Cho'Gath
    5#6.6
    Malzahar
    5#6.6
    Bel'Veth
    5#6.6
    Sion
    5#6
    Swain
    5#6