Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver IV
  • S14 Gold IV
  • S13 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV39 LP
12W 14LTỉ lệ top 4 46%
Tổng số trận đã chơi26 Trận
Vị trí trung bình4.36 th / 8
  • #1 8
  • #2 2
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 3
  • #6 1
  • #7 3
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
21#4.14
Cực Tốc
Cực TốcClass
19#3.89
Noxus
NoxusOrigin
18#3.72
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
18#3.89
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
14#3.07
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Draven
20#4.1
Ambessa
19#3.89
Fiddlesticks
14#3.07
Taric
13#3.77
Nautilus
12#5.42