Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold I
  • S14 Gold II
  • S13 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II
78W 90LTỉ lệ top 4 46%
Tổng số trận đã chơi168 Trận
Vị trí trung bình4.64 th / 8
  • #1 12
  • #2 19
  • #3 26
  • #4 21
  • #5 27
  • #6 24
  • #7 23
  • #8 16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
38#4.61
Vệ Quân
Vệ QuânClass
36#3.75
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
36#4.58
Zaun
ZaunOrigin
31#4.32
Freljord
FreljordOrigin
27#4.19
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
42#4.36
Xin Zhao
37#4.27
Dr. Mundo
36#4.53
Jinx
33#4.39
Blitzcrank
32#4.22