Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Gold III
  • S15 Silver I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV
22W 35LTỉ lệ top 4 39%
Tổng số trận đã chơi57 Trận
Vị trí TB5.02 th / 8
  • #1 5
  • #2 6
  • #3 4
  • #4 7
  • #5 11
  • #6 5
  • #7 8
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Tàn Phá
Tàn PháClass
22#4.09
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
17#4.71
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
16#4.38
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
15#3.93
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#5.33
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Krug
19#4.21
Brambleback
17#3.41
Murkwolf
14#3.64
Scuttlecrab
14#4.07
Veigar
14#5.86