Tên In-game + #NA1
  • S17 Bronze I
  • S16 Bronze I
  • S13 Bronze II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV
5W 10LTỉ lệ top 4 33%
Tổng số trận đã chơi15 Trận
Vị trí trung bình5.71 th / 8
  • #1 1
  • #2 2
  • #3 1
  • #4 0
  • #5 1
  • #6 1
  • #7 3
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
7#4.43
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
6#3.5
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
6#3.5
Thích Ứng
Thích ỨngClass
6#4
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
6#4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
7#4.43
Yorick
6#4
Kog'Maw
6#4
Krug
6#4
Master Yi
6#4