Tên In-game + #NA1
  • S14 Silver IV
  • S13 Gold III
  • S12 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III9 LP
19W 14LTỉ lệ top 4 58%
Tổng số trận đã chơi33 Trận
Vị trí trung bình4.3 th / 8
  • #1 5
  • #2 5
  • #3 4
  • #4 5
  • #5 2
  • #6 3
  • #7 5
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#4.27
Đồ Tể
Đồ TểClass
13#3.15
Noxus
NoxusOrigin
11#4.55
Darkin
DarkinOrigin
10#3.4
Quỷ Kiếm
Quỷ KiếmOrigin
9#3.33
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
12#4.42
Sion
11#4.55
Ambessa
11#4.18
Yasuo
9#3.44
Darius
9#4.33