Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold II
  • S14 Gold IV
  • S12 Bronze III
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I49 LP
10W 12LTỉ lệ top 4 45%
Tổng số trận đã chơi22 Trận
Vị trí trung bình4.82 th / 8
  • #1 0
  • #2 2
  • #3 4
  • #4 4
  • #5 4
  • #6 3
  • #7 4
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#4.27
Cộng Sinh
Cộng SinhOrigin
9#4.89
Viễn Kích
Viễn KíchClass
9#4.89
Noxus
NoxusOrigin
8#4.63
Pháp Sư
Pháp SưClass
7#4.14
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
14#4.07
Kai'Sa
9#4.89
Sion
9#4.67
Yunara
8#5.25
Briar
8#4.63