Tên In-game + #NA1
  • S13 Gold IV
  • S10 Platinum IV
  • S9 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV9 LP
15W 13LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi28 Trận
Vị trí trung bình4.6 th / 8
  • #1 2
  • #2 4
  • #3 3
  • #4 0
  • #5 1
  • #6 5
  • #7 2
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Cực Tốc
Cực TốcClass
17#4.94
Vệ Quân
Vệ QuânClass
11#4.36
Freljord
FreljordOrigin
11#4.36
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
11#4.36
Vĩnh Hằng
Vĩnh HằngOrigin
11#4.45
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Ashe
16#4.88
Draven
12#4.67
Briar
11#4.36
Neeko
11#4.36
Tryndamere
11#4.36