Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold I
  • S14 Platinum IV
  • S8.5 Bronze IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II
15W 19LTỉ lệ top 4 44%
Tổng số trận đã chơi34 Trận
Vị trí trung bình4.91 th / 8
  • #1 4
  • #2 2
  • #3 2
  • #4 7
  • #5 4
  • #6 5
  • #7 5
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
BRONZE
Bronze II42 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
25#4.88
Noxus
NoxusOrigin
17#4.82
Bilgewater
BilgewaterOrigin
15#4.67
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
15#4.67
Đồ Tể
Đồ TểClass
14#4.43
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
23#4.96
Nautilus
19#5
Briar
18#4.78
Draven
16#4.75
Ambessa
16#4.63