Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum I
  • S15 Bronze I
  • S14 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV49 LP
16W 17LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi33 Trận
Vị trí trung bình4.63 th / 8
  • #1 4
  • #2 5
  • #3 5
  • #4 2
  • #5 3
  • #6 3
  • #7 2
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
11#4
Thuật Sư
Thuật SưClass
10#4.5
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
9#3.67
Thích Ứng
Thích ỨngClass
9#4
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
9#4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Krug
11#3.82
Sett
9#3.67
Sentinel
9#4.78
Kog'Maw
9#4
Alune
8#3.75