Tên game + #NA1
Kayn

KaynARAM Build & Runes

  • Lưỡi Hái Darkin
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Tìm mẹo Kayn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Kayn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.73%
  • Tỷ lệ chọn2.05%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-20%
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
7.41%138 Trận
51.45%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.01%56 Trận
46.43%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
2.36%44 Trận
61.36%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.99%37 Trận
45.95%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.45%27 Trận
40.74%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.34%25 Trận
52%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.34%25 Trận
44%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.34%25 Trận
64%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.34%25 Trận
64%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.29%24 Trận
41.67%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.13%21 Trận
19.05%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.02%19 Trận
47.37%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.02%19 Trận
42.11%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
0.97%18 Trận
50%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Rìu Đen
0.97%18 Trận
61.11%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
50.74%1,059 Trận
48.63%
Giày Khai Sáng Ionia
20.03%418 Trận
46.41%
Giày Thép Gai
17.68%369 Trận
52.3%
Giày Phàm Ăn
9.73%203 Trận
48.28%
Giày Bạc
1.25%26 Trận
34.62%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
36.95%858 Trận
49.42%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
15.25%354 Trận
43.22%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
7.75%180 Trận
48.33%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.15%50 Trận
42%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.72%40 Trận
35%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.68%39 Trận
51.28%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.51%35 Trận
57.14%
Gậy Hung Ác
1.46%34 Trận
52.94%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.29%30 Trận
63.33%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.16%27 Trận
55.56%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.12%26 Trận
38.46%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.9%21 Trận
47.62%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.86%20 Trận
50%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.78%18 Trận
50%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.78%18 Trận
33.33%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
56.04%1,337 Trận
47.34%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
43.8%1,045 Trận
47.08%
Vũ Điệu Tử Thần
38.68%923 Trận
49.62%
Rìu Đen
34.33%819 Trận
51.4%
Giáo Thiên Ly
26.4%630 Trận
51.75%
Giáp Tâm Linh
19.45%464 Trận
51.29%
Súng Hải Tặc
17.81%425 Trận
42.59%
Nguyên Tố Luân
15.93%380 Trận
49.74%
Thần Kiếm Muramana
12.57%300 Trận
45%
Áo Choàng Bóng Tối
10.1%241 Trận
46.89%
Ngọn Giáo Shojin
9.68%231 Trận
55.84%
Kiếm Điện Phong
8.09%193 Trận
54.92%
Dao Hung Tàn
7.67%183 Trận
40.44%
Thương Phục Hận Serylda
7.46%178 Trận
47.19%
Nước Mắt Nữ Thần
7.38%176 Trận
39.77%
Kiếm Ác Xà
4.61%110 Trận
46.36%
Kiếm Ma Youmuu
4.32%103 Trận
51.46%
Chùy Gai Malmortius
3.73%89 Trận
56.18%
Liềm Xích Huyết Thực
3.23%77 Trận
50.65%
Giáp Gai
2.01%48 Trận
41.67%
Trái Tim Khổng Thần
1.8%43 Trận
44.19%
Móng Vuốt Sterak
1.38%33 Trận
54.55%
Khiên Băng Randuin
1.26%30 Trận
50%
Mãng Xà Kích
1.26%30 Trận
36.67%
Áo Choàng Gai
1.22%29 Trận
44.83%
Rìu Mãng Xà
1.13%27 Trận
40.74%
Gươm Đồ Tể
1.01%24 Trận
54.17%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.96%23 Trận
52.17%
Nỏ Thần Dominik
0.84%20 Trận
70%
Kiếm Manamune
0.71%17 Trận
35.29%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo