51.3%0.3%189
52%86.9%48,845
52.3%6.6%3,688
53%5.8%3,235
49.7%1.9%1,082
52.2%95.8%53,816
45.7%1.9%1,059
52.5%44.8%25,173
41%0.1%39
51.7%54.7%30,745
50%3%1,667
52%72.1%40,536
52.4%24.5%13,754
Chuẩn Xác
100%0%2
52.7%1.5%823
52.2%64.6%36,314
52%53.5%30,035
58.5%0.1%65
52.4%4%2,259
51.3%12.8%7,206
54.6%0.2%119
53.7%0.6%313
Cảm Hứng
52.1%97.5%54,797
52%96.1%53,973
52%68.1%38,250
Mảnh ngọc
51.3%0.3%189
52%86.9%48,845
52.3%6.6%3,688
53%5.8%3,235
49.7%1.9%1,082
52.2%95.8%53,816
45.7%1.9%1,059
52.5%44.8%25,173
41%0.1%39
51.7%54.7%30,745
50%3%1,667
52%72.1%40,536
52.4%24.5%13,754
Chuẩn Xác
100%0%2
52.7%1.5%823
52.2%64.6%36,314
52%53.5%30,035
58.5%0.1%65
52.4%4%2,259
51.3%12.8%7,206
54.6%0.2%119
53.7%0.6%313
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
80.2143,516 Trận | 52.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEEREWW | 50.8%13,890 Trận | 61.04% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.26%43,372 Trận | 52.06% |
7.84%4,182 Trận | 50.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.05%27,503 Trận | 50.84% | |
41.25%21,385 Trận | 54.76% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
38.92%16,114 Trận | 59.14% | |
12.3%5,094 Trận | 60.17% | |
9.2%3,808 Trận | 56.33% | |
6.99%2,892 Trận | 57.16% | |
5.21%2,158 Trận | 52.27% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.6%11,688 Trận | |
59.82%5,588 Trận | |
58.6%4,316 Trận | |
62.01%3,019 Trận | |
59.82%667 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.92%4,053 Trận | |
63.35%3,528 Trận | |
62.08%1,709 Trận | |
64.14%700 Trận | |
59.53%645 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.5%1,476 Trận | |
59.98%892 Trận | |
64.09%543 Trận | |
59.82%331 Trận | |
58.75%160 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

