51.4%30.1%2,188
50.7%17.3%1,260
40.2%1.2%87
50.5%11.2%814
51.2%18%1,308
50.8%19.4%1,413
51.7%18.5%1,344
56.2%1.8%130
50%28.4%2,061
50.7%33.2%2,413
52.1%6.6%482
50.8%8.8%640
Cảm Hứng
45.2%0.4%31
45.6%4.7%340
52%24.2%1,758
46.7%2.7%197
51%34%2,469
33.3%0.5%33
39.8%2.3%166
52.1%8.4%612
54.4%1.9%136
Pháp Thuật
48.3%61.4%4,461
50.8%67.6%4,915
48.2%60.3%4,382
Mảnh ngọc
51.4%30.1%2,188
50.7%17.3%1,260
40.2%1.2%87
50.5%11.2%814
51.2%18%1,308
50.8%19.4%1,413
51.7%18.5%1,344
56.2%1.8%130
50%28.4%2,061
50.7%33.2%2,413
52.1%6.6%482
50.8%8.8%640
Cảm Hứng
45.2%0.4%31
45.6%4.7%340
52%24.2%1,758
46.7%2.7%197
51%34%2,469
33.3%0.5%33
39.8%2.3%166
52.1%8.4%612
54.4%1.9%136
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
43.623,103 Trận | 51.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 31.47%309 Trận | 64.72% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.73%6,553 Trận | 49.44% |
2.13%146 Trận | 39.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.3%5,723 Trận | 50.41% | |
10.63%730 Trận | 46.71% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
33.19%2,332 Trận | 48.46% | |
31.04%2,181 Trận | 53.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.92%356 Trận | 56.46% | |
5.95%194 Trận | 54.64% | |
4.08%133 Trận | 53.38% | |
3.87%126 Trận | 55.56% | |
3.25%106 Trận | 59.43% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
51.64%122 Trận | |
52.1%119 Trận | |
47.96%98 Trận | |
60.76%79 Trận | |
49.21%63 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

