50.2%31.2%470
40%1%15
54.5%1.5%22
50.1%34.2%515
41.7%3.2%48
50.5%64.6%972
50%0.1%2
49.7%61.1%919
54%6.6%100
33.3%0.2%3
50.3%60.7%914
0%0.1%1
48.6%7.1%107
Pháp Thuật
33.3%0.2%3
25%0.3%4
0%0%0
51.5%49.4%744
45.1%5.5%82
45.1%11.5%173
50.2%58.7%883
43.8%3.2%48
49.2%4.3%65
Kiên Định
52.8%56.3%847
54%44.8%674
51.4%75.4%1,134
Mảnh ngọc
50.2%31.2%470
40%1%15
54.5%1.5%22
50.1%34.2%515
41.7%3.2%48
50.5%64.6%972
50%0.1%2
49.7%61.1%919
54%6.6%100
33.3%0.2%3
50.3%60.7%914
0%0.1%1
48.6%7.1%107
Pháp Thuật
33.3%0.2%3
25%0.3%4
0%0%0
51.5%49.4%744
45.1%5.5%82
45.1%11.5%173
50.2%58.7%883
43.8%3.2%48
49.2%4.3%65
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSwainPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
40.38592 Trận | 52.7% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 36.82%243 Trận | 60.49% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.84%1,022 Trận | 50.98% |
17.22%229 Trận | 47.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.19%526 Trận | 47.91% | |
24.35%311 Trận | 55.63% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.48%86 Trận | 60.47% | |
4.81%36 Trận | 63.89% | |
4.54%34 Trận | 52.94% | |
3.47%26 Trận | 38.46% | |
2.27%17 Trận | 52.94% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.5%40 Trận | |
54.05%37 Trận | |
64.71%34 Trận | |
51.85%27 Trận | |
52.63%19 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
71.43%7 Trận | |
85.71%7 Trận | |
100%6 Trận | |
60%5 Trận | |
60%5 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

