Tên hiển thị + #NA1
Samira

Samira Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.17

Bậc 3
Samira xây dựng combo của mình bằng cách tung ra đòn đánh hoặc kỹ năng độc nhất và không trùng với cái trước đó. Đòn đánh cận chiến của Samira gây thêm sát thương phép. Đòn đánh lên các kẻ địch chịu ảnh hưởng của hiệu ứng <status>Bất Động</status> sẽ giúp Samira lướt tới tầm đánh của mình. Nếu kẻ địch đang bị <status>Hất Tung</status>, cô sẽ tiếp tục giữ chúng trong trạng thái <status>Hất Tung</status> thêm một khoảng ngắn.
Ứng BiếnQ
Lốc KiếmW
Đánh LiềuE
Hỏa Ngục Liên XạR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Luân phiên sử dụng kỹ năng và đòn đánh thường để nhanh chóng tăng hạng phong cách. Chờ thời điểm thích hợp để lao vào giao tranh và sử dụng chiêu cuối để xoay chuyển cục diện trận đấu.
  • Tỉ lệ thắng49.98%
  • Tỷ lệ chọn3.94%
  • Tỷ lệ cấm5.08%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
45.34%30,578 Trận
57.33%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
19.17%12,929 Trận
58.18%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
7.76%5,231 Trận
51.86%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
7.53%5,080 Trận
57.09%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
2.98%2,012 Trận
60.09%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.86%1,927 Trận
58.02%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.48%996 Trận
50.50%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.05%711 Trận
52.74%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.91%611 Trận
54.17%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.73%494 Trận
50.20%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Chùy Gai Malmortius
0.58%394 Trận
53.81%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
0.54%364 Trận
50.82%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vô Cực Kiếm
0.51%345 Trận
62.03%
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.44%297 Trận
43.43%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.41%275 Trận
62.91%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
46.53%38,812 Trận
53.46%
Giày Thép Gai
34.71%28,954 Trận
48.68%
Giày Thủy Ngân
16.65%13,891 Trận
49.13%
Giày Cuồng Nộ
1.23%1,029 Trận
48.69%
Giày Bạc
0.82%682 Trận
54.99%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
92.27%84,725 Trận
49.85%
Cung Doran
Bình Máu
2
3.61%3,314 Trận
50.09%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.91%836 Trận
55.26%
Mũ Doran
Bình Máu
0.49%450 Trận
51.33%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.42%382 Trận
53.40%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.24%223 Trận
41.26%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.22%204 Trận
57.84%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.18%167 Trận
52.10%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.17%157 Trận
44.59%
Kiếm Dài
2
Kiếm Doran
Bình Máu
0.15%137 Trận
62.77%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.14%130 Trận
58.46%
Khiên Doran
Bình Máu
0.12%107 Trận
48.60%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%104 Trận
50.96%
Cuốc Chim
Kiếm Doran
Bình Máu
0.10%93 Trận
65.59%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.08%78 Trận
43.59%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
97.21%88,056 Trận
50.21%
Vô Cực Kiếm
85.81%77,733 Trận
52.86%
Nỏ Thần Dominik
48.19%43,650 Trận
58.02%
Nỏ Tử Thủ
42.11%38,145 Trận
58.82%
Huyết Kiếm
18.13%16,419 Trận
60.20%
Kiếm B.F.
14.36%13,006 Trận
53.20%
Lời Nhắc Tử Vong
10.87%9,850 Trận
52.76%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
10.68%9,677 Trận
50.28%
Giáp Thiên Thần
7.87%7,129 Trận
64.69%
Liềm Xích Huyết Thực
3.75%3,400 Trận
62.50%
Đao Thủy Ngân
3.10%2,805 Trận
59.14%
Gươm Đồ Tể
2.78%2,515 Trận
34.51%
Khăn Giải Thuật
2.30%2,083 Trận
52.23%
Chùy Gai Malmortius
1.69%1,533 Trận
55.45%
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%1,349 Trận
59.45%
Dao Hung Tàn
1.44%1,303 Trận
41.21%
Kiếm Ác Xà
1.12%1,017 Trận
49.66%
Khiên Băng Randuin
0.62%566 Trận
52.12%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.38%348 Trận
55.17%
Giáp Tâm Linh
0.38%346 Trận
57.23%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.37%332 Trận
57.23%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.14%129 Trận
55.81%
Áo Choàng Bóng Tối
0.11%100 Trận
48.00%
Phong Thần Kiếm
0.08%75 Trận
64.00%
Giáp Thiên Nhiên
0.07%67 Trận
52.24%
Quang Kính Hextech C44
0.05%47 Trận
53.19%
Kiếm Điện Phong
0.04%35 Trận
45.71%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.04%38 Trận
44.74%
Tim Băng
0.04%39 Trận
48.72%
Mũi Tên Yun Tal
0.04%39 Trận
53.85%