41%0.2%61
41.8%0.2%67
40%0.1%20
49.3%97.6%38,053
44.8%1%382
49.3%97%37,819
0%0%0
50.7%17.2%6,718
49%80.4%31,342
48.9%0.4%141
49.4%2%777
49.5%1.5%580
49.3%94.5%36,844
Chuẩn Xác
49.4%0.9%358
46.2%0%13
50.2%19.5%7,605
47%1.1%430
49.5%9.5%3,710
48.8%59.4%23,132
49.8%3%1,169
48.8%71.9%28,028
50.7%1.6%611
Kiên Định
48.8%74.3%28,970
49.2%97.3%37,931
49%84.3%32,863
Mảnh ngọc
41%0.2%61
41.8%0.2%67
40%0.1%20
49.3%97.6%38,053
44.8%1%382
49.3%97%37,819
0%0%0
50.7%17.2%6,718
49%80.4%31,342
48.9%0.4%141
49.4%2%777
49.5%1.5%580
49.3%94.5%36,844
Chuẩn Xác
49.4%0.9%358
46.2%0%13
50.2%19.5%7,605
47%1.1%430
49.5%9.5%3,710
48.8%59.4%23,132
49.8%3%1,169
48.8%71.9%28,028
50.7%1.6%611
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.7827,692 Trận | 49.58% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.62%16,574 Trận | 53.19% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.5%24,514 Trận | 49.64% |
21.15%7,680 Trận | 48.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.75%21,894 Trận | 49.04% | |
28.17%9,674 Trận | 51.23% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.76%2,608 Trận | 56.06% | |
4.91%1,089 Trận | 56.29% | |
4.61%1,023 Trận | 53.57% | |
4.23%938 Trận | 54.69% | |
3.43%760 Trận | 58.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.27%2,387 Trận | |
54.47%1,926 Trận | |
54.71%1,475 Trận | |
50.62%883 Trận | |
55.48%775 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.69%501 Trận | |
60.12%484 Trận | |
54.95%455 Trận | |
55.45%404 Trận | |
50.96%312 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.38%21 Trận | |
53.33%15 Trận | |
45.45%11 Trận | |
45.45%11 Trận | |
40%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

