50.8%0.2%199
53.2%0.2%186
45.8%0%48
52.7%98.3%118,814
48.7%0.8%983
52.7%97.9%118,264
0%0%0
53.9%20.8%25,087
52.3%77.7%93,900
50%0.2%260
53.8%1.9%2,249
51.7%1.2%1,407
52.7%95.7%115,591
Chuẩn Xác
51.2%0.6%775
59.1%0%22
54.2%21.5%25,966
53.6%1.2%1,386
53.9%9.9%12,004
52%58.4%70,515
54%3.1%3,736
52.4%74.2%89,638
53%1.5%1,788
Kiên Định
52.3%75.1%90,774
52.6%96.6%116,737
52.5%82.1%99,161
Mảnh ngọc
50.8%0.2%199
53.2%0.2%186
45.8%0%48
52.7%98.3%118,814
48.7%0.8%983
52.7%97.9%118,264
0%0%0
53.9%20.8%25,087
52.3%77.7%93,900
50%0.2%260
53.8%1.9%2,249
51.7%1.2%1,407
52.7%95.7%115,591
Chuẩn Xác
51.2%0.6%775
59.1%0%22
54.2%21.5%25,966
53.6%1.2%1,386
53.9%9.9%12,004
52%58.4%70,515
54%3.1%3,736
52.4%74.2%89,638
53%1.5%1,788
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.2287,385 Trận | 53.25% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.86%56,535 Trận | 55.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 69.23%79,065 Trận | 53.15% |
20.18%23,050 Trận | 51.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63%68,172 Trận | 51.98% | |
28.97%31,352 Trận | 54.39% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.12%12,591 Trận | 57.22% | |
5.27%4,114 Trận | 56.56% | |
4.96%3,879 Trận | 56.54% | |
4.89%3,823 Trận | 52.63% | |
3.06%2,387 Trận | 58.23% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.98%9,200 Trận | |
56.92%7,281 Trận | |
57.94%5,706 Trận | |
59.01%2,852 Trận | |
54.73%2,830 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.19%2,289 Trận | |
56.99%1,946 Trận | |
58.87%1,923 Trận | |
58.74%1,648 Trận | |
56.07%1,268 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
51.22%82 Trận | |
44.44%81 Trận | |
55.71%70 Trận | |
47.62%63 Trận | |
45.45%55 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

