48%0.2%306
42.8%0.2%264
46.8%0%62
49.4%98.2%150,724
47.5%1%1,592
49.4%97.6%149,764
0%0%0
50.6%17.9%27,469
49.1%80.3%123,283
45.4%0.4%604
48.3%2.2%3,392
50.4%1.4%2,072
49.4%95.1%145,892
Chuẩn Xác
48.4%1%1,519
38.5%0%52
51%17.7%27,124
52%1.3%1,953
49.7%9.8%14,972
48.7%59%90,491
50.5%3.2%4,907
49.2%72.2%110,754
48.6%1.5%2,280
Kiên Định
49%72.8%111,637
49.3%96.8%148,584
49.3%84.2%129,173
Mảnh ngọc
48%0.2%306
42.8%0.2%264
46.8%0%62
49.4%98.2%150,724
47.5%1%1,592
49.4%97.6%149,764
0%0%0
50.6%17.9%27,469
49.1%80.3%123,283
45.4%0.4%604
48.3%2.2%3,392
50.4%1.4%2,072
49.4%95.1%145,892
Chuẩn Xác
48.4%1%1,519
38.5%0%52
51%17.7%27,124
52%1.3%1,953
49.7%9.8%14,972
48.7%59%90,491
50.5%3.2%4,907
49.2%72.2%110,754
48.6%1.5%2,280
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
73.5110,602 Trận | 49.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 66.32%69,977 Trận | 52.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 65.71%98,903 Trận | 49.86% |
22.76%34,260 Trận | 48.21% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.28%88,859 Trận | 48.95% | |
28.79%41,069 Trận | 50.84% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.99%10,409 Trận | 55.5% | |
4.92%4,660 Trận | 55.09% | |
4.68%4,435 Trận | 51.48% | |
3.71%3,520 Trận | 55.45% | |
3.38%3,204 Trận | 55.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.98%10,230 Trận | |
55.17%8,109 Trận | |
57.07%6,129 Trận | |
51.98%3,734 Trận | |
55.78%3,252 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.23%2,156 Trận | |
55.68%2,103 Trận | |
54.14%1,873 Trận | |
55.09%1,719 Trận | |
53.6%1,347 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.64%94 Trận | |
52.11%71 Trận | |
50%62 Trận | |
41.67%60 Trận | |
47.92%48 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

