33.3%0.5%6
46.4%69.2%759
33.3%0.3%3
47.4%3.5%38
25.9%2.5%27
47.2%70.7%775
0%0.4%4
46%70.4%772
53.3%1.4%15
52.6%1.7%19
46.6%68.3%749
0%0%0
42.1%5.2%57
Pháp Thuật
0%0.1%1
20%0.5%5
46.3%61.4%674
100%0.1%1
44.1%9.3%102
0%0%0
46.6%56.7%622
44%9.1%100
100%0.1%1
Chuẩn Xác
46.7%74.8%821
45.4%95.5%1,048
46.7%81%889
Mảnh ngọc
33.3%0.5%6
46.4%69.2%759
33.3%0.3%3
47.4%3.5%38
25.9%2.5%27
47.2%70.7%775
0%0.4%4
46%70.4%772
53.3%1.4%15
52.6%1.7%19
46.6%68.3%749
0%0%0
42.1%5.2%57
Pháp Thuật
0%0.1%1
20%0.5%5
46.3%61.4%674
100%0.1%1
44.1%9.3%102
0%0%0
46.6%56.7%622
44%9.1%100
100%0.1%1
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
73.16785 Trận | 46.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.54%543 Trận | 50.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 92.52%990 Trận | 46.06% |
2 | 4.3%46 Trận | 39.13% |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.96%785 Trận | 46.11% | |
15.2%155 Trận | 42.58% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.2%98 Trận | 54.08% | |
11.45%79 Trận | 43.04% | |
5.07%35 Trận | 40% | |
4.64%32 Trận | 46.88% | |
3.77%26 Trận | 53.85% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
48.35%91 Trận | |
54.12%85 Trận | |
56.1%41 Trận | |
48.15%27 Trận | |
75%16 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.52%23 Trận | |
71.43%14 Trận | |
58.33%12 Trận | |
40%10 Trận | |
71.43%7 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


