0%0.2%1
0%0.2%1
52.9%91.8%484
0%0.4%2
100%0.2%1
52.8%91.6%483
52.3%21.1%111
52%61.3%323
57.7%9.9%52
51.2%71.9%379
55.4%10.6%56
60.8%9.7%51
Áp Đảo
60%1%5
54.1%69.1%364
0%0.2%1
53%65.8%347
100%0.2%1
0%0.4%2
54%16.5%87
46.7%8.5%45
30%1.9%10
Chuẩn Xác
52.4%78.9%416
52.7%99.1%522
50.3%62.2%328
Mảnh ngọc
0%0.2%1
0%0.2%1
52.9%91.8%484
0%0.4%2
100%0.2%1
52.8%91.6%483
52.3%21.1%111
52%61.3%323
57.7%9.9%52
51.2%71.9%379
55.4%10.6%56
60.8%9.7%51
Áp Đảo
60%1%5
54.1%69.1%364
0%0.2%1
53%65.8%347
100%0.2%1
0%0.4%2
54%16.5%87
46.7%8.5%45
30%1.9%10
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.11473 Trận | 52.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 69.92%165 Trận | 62.42% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 46.7%248 Trận | 47.98% |
41.81%222 Trận | 54.05% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
34.7%161 Trận | 48.45% | |
31.25%145 Trận | 51.72% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.69%37 Trận | 59.46% | |
7.51%26 Trận | 61.54% | |
4.62%16 Trận | 81.25% | |
4.34%15 Trận | 66.67% | |
4.34%15 Trận | 46.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
75.76%33 Trận | |
63.16%19 Trận | |
44.44%18 Trận | |
75%12 Trận | |
70%10 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
90%10 Trận | |
100%7 Trận | |
42.86%7 Trận | |
50%6 Trận | |
20%5 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


