Tên hiển thị + #NA1
Lee Sin

Lee Sin Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.14

Bậc 1
Sau khi Lee Sin sử dụng một kỹ năng, 2 đòn đánh kế tiếp tăng Tốc độ Đánh và hồi Nội Năng.
Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
Địa Chấn / Dư ChấnE
Nộ Long CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Bạn nên thực hiện gank ở cấp độ 3 với Lee Sin. Hiệu suất của vị tướng này phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng của người chơi.
  • Tỉ lệ thắng49.83%
  • Tỷ lệ chọn14.15%
  • Tỷ lệ cấm16.56%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
25.16%8,315 Trận
56.66%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
17.05%5,633 Trận
53.4%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
6.25%2,064 Trận
56.06%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Thiên Thần
5.96%1,970 Trận
63.86%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.36%1,770 Trận
53.16%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
2.84%939 Trận
64.11%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.58%851 Trận
55.23%
Mãng Xà Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%434 Trận
57.14%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
1.2%398 Trận
55.78%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.1%363 Trận
53.17%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.07%352 Trận
52.84%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1%331 Trận
49.85%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.81%268 Trận
55.6%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
0.8%265 Trận
54.72%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
0.74%244 Trận
48.36%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
47.99%22,510 Trận
51.29%
Giày Thép Gai
46.16%21,650 Trận
49.99%
Giày Khai Sáng Ionia
3.97%1,862 Trận
51.07%
Giày Phàm Ăn
1.58%742 Trận
55.66%
Giày Bạc
0.28%131 Trận
57.25%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
51.29%27,029 Trận
49.89%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
22.86%12,049 Trận
49.8%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
14.48%7,632 Trận
50.17%
Linh Hồn Phong Hồ
6.2%3,265 Trận
50.84%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
2.82%1,485 Trận
46.6%
Linh Hồn Mộc Long
1.75%924 Trận
46.21%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.19%99 Trận
48.48%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.1%55 Trận
52.73%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.07%36 Trận
38.89%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.04%21 Trận
85.71%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.04%22 Trận
50%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.02%10 Trận
40%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%10 Trận
10%
Kiếm Dài
2
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.01%4 Trận
50%
Kiếm Dài
2
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%5 Trận
80%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
77.46%37,361 Trận
50.83%
Nguyệt Đao
72.89%35,155 Trận
50.32%
Vũ Điệu Tử Thần
33.71%16,256 Trận
55.49%
Rìu Đen
32.04%15,453 Trận
51.78%
Giáp Thiên Thần
17.23%8,308 Trận
62.67%
Chùy Gai Malmortius
12.49%6,023 Trận
54.37%
Mãng Xà Kích
6.85%3,306 Trận
51.45%
Kiếm Điện Phong
6.44%3,107 Trận
51.79%
Kiếm B.F.
6.03%2,906 Trận
60.56%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.45%2,147 Trận
52.54%
Móng Vuốt Sterak
3.92%1,892 Trận
53.17%
Nguyên Tố Luân
2.35%1,134 Trận
55.38%
Kiếm Ác Xà
2.14%1,030 Trận
49.32%
Áo Choàng Bóng Tối
1.99%961 Trận
57.23%
Gươm Đồ Tể
1.72%829 Trận
40.17%
Dao Hung Tàn
1.05%505 Trận
45.15%
Nỏ Thần Dominik
0.95%457 Trận
55.8%
Liềm Xích Huyết Thực
0.89%431 Trận
58.47%
Khiên Băng Randuin
0.87%421 Trận
52.49%
Thương Phục Hận Serylda
0.86%416 Trận
60.1%
Rìu Mãng Xà
0.8%384 Trận
45.31%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.77%369 Trận
49.05%
Giáp Tâm Linh
0.63%303 Trận
53.8%
Súng Hải Tặc
0.62%297 Trận
52.19%
Rìu Tiamat
0.58%278 Trận
38.85%
Kiếm Âm U
0.37%178 Trận
48.88%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.35%170 Trận
50.59%
Lời Nhắc Tử Vong
0.34%163 Trận
51.53%
Kiếm Ma Youmuu
0.26%126 Trận
54.76%
Giáp Gai
0.26%125 Trận
52.8%