49.7%70.2%18,491
51.1%7%1,843
36.6%0.2%41
51.4%21.7%5,730
61.5%0.1%26
50.1%98.7%26,025
50%0.2%54
50.1%96.5%25,429
47.6%0.2%63
53%2.3%613
50.1%87.9%23,162
50.1%8.1%2,134
52.2%3.1%809
Chuẩn Xác
54.5%0.1%22
39.6%0.2%48
49.8%66.4%17,496
50%1.4%366
57.1%0.1%21
52.4%0.1%21
49.2%55.8%14,717
53.5%7.9%2,076
51.2%3.4%895
Áp Đảo
50.1%98.4%25,926
50.2%99.1%26,128
49%73.3%19,321
Mảnh ngọc
49.7%70.2%18,491
51.1%7%1,843
36.6%0.2%41
51.4%21.7%5,730
61.5%0.1%26
50.1%98.7%26,025
50%0.2%54
50.1%96.5%25,429
47.6%0.2%63
53%2.3%613
50.1%87.9%23,162
50.1%8.1%2,134
52.2%3.1%809
Chuẩn Xác
54.5%0.1%22
39.6%0.2%48
49.8%66.4%17,496
50%1.4%366
57.1%0.1%21
52.4%0.1%21
49.2%55.8%14,717
53.5%7.9%2,076
51.2%3.4%895
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4324,682 Trận | 50.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 75.83%10,062 Trận | 61.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.53%13,873 Trận | 50.96% | |
23.26%5,811 Trận | 50.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.73%8,110 Trận | 52.87% | |
27.74%5,809 Trận | 54.33% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.99%3,869 Trận | 56.66% | |
12.2%2,147 Trận | 61.2% | |
11.08%1,949 Trận | 51.1% | |
5.64%993 Trận | 63.54% | |
4.72%830 Trận | 58.19% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.54%2,971 Trận | |
61.94%1,474 Trận | |
65.31%1,349 Trận | |
58.48%949 Trận | |
59.56%732 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.45%1,069 Trận | |
67.09%556 Trận | |
64.62%506 Trận | |
67.41%359 Trận | |
65.07%209 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
74.49%98 Trận | |
53.13%32 Trận | |
66.67%30 Trận | |
66.67%24 Trận | |
66.67%18 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

