44.1%0.5%565
50.2%45.4%54,683
51%2.9%3,521
46.8%0.3%308
45.2%0.2%186
50.2%48.3%58,275
51.7%7.9%9,494
49.9%40.3%48,592
50.2%0.6%683
50.2%42.3%51,019
52.1%2.2%2,636
49%4.2%5,114
Áp Đảo
0%0%2
49.9%47.9%57,745
52.4%9.9%11,951
52.3%2.2%2,684
40%0%5
48%0%50
50.1%54%65,111
48.3%0.2%230
53.4%1.7%2,082
Cảm Hứng
50.4%95.4%115,042
50.3%99.1%119,418
50.3%89.5%107,930
Mảnh ngọc
44.1%0.5%565
50.2%45.4%54,683
51%2.9%3,521
46.8%0.3%308
45.2%0.2%186
50.2%48.3%58,275
51.7%7.9%9,494
49.9%40.3%48,592
50.2%0.6%683
50.2%42.3%51,019
52.1%2.2%2,636
49%4.2%5,114
Áp Đảo
0%0%2
49.9%47.9%57,745
52.4%9.9%11,951
52.3%2.2%2,684
40%0%5
48%0%50
50.1%54%65,111
48.3%0.2%230
53.4%1.7%2,082
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.38113,835 Trận | 50.31% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 37.45%24,852 Trận | 59.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.9%31,083 Trận | 50.54% | |
23.43%27,065 Trận | 49.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.18%38,837 Trận | 50.88% | |
28.33%28,818 Trận | 49.88% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.66%7,513 Trận | 56.81% | |
7.49%6,497 Trận | 55.27% | |
4.47%3,879 Trận | 52.9% | |
4.11%3,571 Trận | 56.76% | |
3.16%2,744 Trận | 55.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.93%8,627 Trận | |
59.25%8,621 Trận | |
60.76%6,947 Trận | |
59.05%4,957 Trận | |
59.04%3,345 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.68%4,097 Trận | |
60.48%2,821 Trận | |
61.42%1,791 Trận | |
60.25%1,575 Trận | |
53.84%1,499 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.1%672 Trận | |
62.93%437 Trận | |
61.74%115 Trận | |
55.34%103 Trận | |
57.43%101 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

