45.6%0.6%114
50%44%8,564
47%3.5%681
41.3%0.2%46
45%0.1%20
49.8%47.7%9,293
48%8.4%1,642
50.1%39.1%7,619
48%0.5%98
49.8%41.8%8,142
50.7%2.2%422
48.9%4.1%795
Áp Đảo
0%0%0
49.9%48.3%9,397
51.2%10.1%1,965
49.4%2.6%510
66.7%0%3
66.7%0%6
50.2%54.4%10,586
29.4%0.2%34
53.4%1.6%313
Cảm Hứng
50.4%95.3%18,553
50.3%99.1%19,303
50.3%89.1%17,352
Mảnh ngọc
45.6%0.6%114
50%44%8,564
47%3.5%681
41.3%0.2%46
45%0.1%20
49.8%47.7%9,293
48%8.4%1,642
50.1%39.1%7,619
48%0.5%98
49.8%41.8%8,142
50.7%2.2%422
48.9%4.1%795
Áp Đảo
0%0%0
49.9%48.3%9,397
51.2%10.1%1,965
49.4%2.6%510
66.7%0%3
66.7%0%6
50.2%54.4%10,586
29.4%0.2%34
53.4%1.6%313
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
96.9518,034 Trận | 50.3% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 38.13%3,852 Trận | 59.58% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.42%4,509 Trận | 51.01% | |
23.98%4,092 Trận | 49.32% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.3%5,728 Trận | 50.37% | |
28.2%4,217 Trận | 49.87% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.28%1,174 Trận | 57.5% | |
6.82%863 Trận | 56.89% | |
4.56%577 Trận | 53.55% | |
3.81%482 Trận | 58.3% | |
3.53%447 Trận | 51.68% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.19%1,246 Trận | |
58.63%1,170 Trận | |
61.51%969 Trận | |
62.36%704 Trận | |
60.25%478 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.96%564 Trận | |
59.95%382 Trận | |
61.02%236 Trận | |
51.28%234 Trận | |
61.9%210 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
70.11%87 Trận | |
64.81%54 Trận | |
61.9%21 Trận | |
40%15 Trận | |
66.67%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

