53%55.5%27,970
51.3%34.9%17,578
49.5%8.5%4,307
55.7%0.2%88
52%83%41,833
51.7%7.5%3,782
53.4%8.6%4,328
52.1%98.2%49,540
46.7%0.2%92
46.6%0.6%311
51.7%5.5%2,784
54.2%8.1%4,084
51.9%85.4%43,075
Chuẩn Xác
47.9%0.2%121
43.8%0.7%368
51.6%2.1%1,033
48.7%0.4%197
52.2%81.9%41,298
50.4%0.7%351
50.4%1%512
60%0.1%25
52.2%81.1%40,919
Pháp Thuật
52%88.8%44,768
52.1%92.9%46,827
51.9%79.3%39,991
Mảnh ngọc
53%55.5%27,970
51.3%34.9%17,578
49.5%8.5%4,307
55.7%0.2%88
52%83%41,833
51.7%7.5%3,782
53.4%8.6%4,328
52.1%98.2%49,540
46.7%0.2%92
46.6%0.6%311
51.7%5.5%2,784
54.2%8.1%4,084
51.9%85.4%43,075
Chuẩn Xác
47.9%0.2%121
43.8%0.7%368
51.6%2.1%1,033
48.7%0.4%197
52.2%81.9%41,298
50.4%0.7%351
50.4%1%512
60%0.1%25
52.2%81.1%40,919
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaylePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
61.9630,470 Trận | 51.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 63.28%14,161 Trận | 56.45% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.58%22,297 Trận | 52.19% | |
2 | 27.44%13,424 Trận | 52.51% |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.15%35,706 Trận | 52.88% | |
18.08%8,591 Trận | 50.88% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
36.49%10,997 Trận | 64.24% | |
9.39%2,831 Trận | 59.73% | |
4.69%1,412 Trận | 62.11% | |
3.36%1,014 Trận | 60.26% | |
2.57%776 Trận | 62.24% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
66.69%4,218 Trận | |
66.36%2,586 Trận | |
64.49%1,698 Trận | |
65.16%1,567 Trận | |
60.86%1,354 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.03%1,101 Trận | |
63.99%808 Trận | |
66.78%596 Trận | |
62.15%494 Trận | |
64.27%431 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.5%40 Trận | |
51.52%33 Trận | |
72%25 Trận | |
56%25 Trận | |
57.89%19 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

