60%0%5
48.4%70.5%10,701
25%0%4
48.4%69.6%10,564
41.7%0.8%115
45.2%0.2%31
53.7%22.6%3,430
45.6%46.8%7,095
53%1.2%185
50.8%32.1%4,868
29.4%0.1%17
46.4%38.4%5,825
Áp Đảo
66.7%0%3
53%35.2%5,338
47.8%24.8%3,763
41.7%0.1%12
45.2%1.6%239
40%0%5
47.9%19%2,879
40%0.4%65
52.3%41.9%6,356
Chuẩn Xác
48.5%90.5%13,735
48.9%99.2%15,057
48.3%79.2%12,022
Mảnh ngọc
60%0%5
48.4%70.5%10,701
25%0%4
48.4%69.6%10,564
41.7%0.8%115
45.2%0.2%31
53.7%22.6%3,430
45.6%46.8%7,095
53%1.2%185
50.8%32.1%4,868
29.4%0.1%17
46.4%38.4%5,825
Áp Đảo
66.7%0%3
53%35.2%5,338
47.8%24.8%3,763
41.7%0.1%12
45.2%1.6%239
40%0%5
47.9%19%2,879
40%0.4%65
52.3%41.9%6,356
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.657,644 Trận | 47.62% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 82.27%8,341 Trận | 55.66% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.67%6,560 Trận | 48.29% | |
36.82%5,289 Trận | 50.29% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.37%12,170 Trận | 49.29% | |
1.08%133 Trận | 37.59% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.23%1,967 Trận | 51.75% | |
12.09%1,381 Trận | 48.08% | |
8.07%922 Trận | 52.49% | |
5.58%637 Trận | 47.25% | |
5.23%597 Trận | 51.93% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.64%2,009 Trận | |
56.44%1,942 Trận | |
56.3%1,380 Trận | |
61.34%463 Trận | |
64.01%389 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.98%968 Trận | |
64.67%617 Trận | |
55.93%472 Trận | |
53.3%227 Trận | |
66.37%226 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.94%174 Trận | |
66.67%120 Trận | |
53.85%104 Trận | |
55.79%95 Trận | |
61.8%89 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

