41.7%0%12
47.9%70.7%19,582
40%0%10
47.9%69.6%19,277
43.2%0.9%259
48.5%0.3%68
52.2%22.3%6,185
45.7%47.3%13,101
49.4%1.2%318
49.7%31.9%8,841
53.3%0.2%45
46.3%38.7%10,718
Áp Đảo
50%0%4
52.1%34.8%9,652
48%25%6,918
39.1%0.1%23
45.6%1.6%436
55.6%0%9
47.5%19%5,267
38.8%0.4%121
51.7%41.8%11,566
Chuẩn Xác
48.3%90.6%25,102
48.6%99.3%27,504
48%79%21,882
Mảnh ngọc
41.7%0%12
47.9%70.7%19,582
40%0%10
47.9%69.6%19,277
43.2%0.9%259
48.5%0.3%68
52.2%22.3%6,185
45.7%47.3%13,101
49.4%1.2%318
49.7%31.9%8,841
53.3%0.2%45
46.3%38.7%10,718
Áp Đảo
50%0%4
52.1%34.8%9,652
48%25%6,918
39.1%0.1%23
45.6%1.6%436
55.6%0%9
47.5%19%5,267
38.8%0.4%121
51.7%41.8%11,566
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.2714,346 Trận | 47.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 81.89%15,481 Trận | 54.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.52%12,196 Trận | 48.21% | |
36.36%9,743 Trận | 49.54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.42%22,744 Trận | 48.91% | |
1.03%238 Trận | 38.66% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.16%3,616 Trận | 50.88% | |
11.66%2,458 Trận | 48.49% | |
8.01%1,689 Trận | 50.38% | |
5.12%1,079 Trận | 46.99% | |
5.11%1,076 Trận | 52.88% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.43%3,784 Trận | |
56.24%3,512 Trận | |
56.29%2,498 Trận | |
60.31%839 Trận | |
61.58%708 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.71%1,755 Trận | |
61.88%1,141 Trận | |
56.36%896 Trận | |
65.8%424 Trận | |
53.55%409 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.66%313 Trận | |
63.72%226 Trận | |
53.3%182 Trận | |
55.15%165 Trận | |
56.67%150 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

