45.7%0.3%208
52%98.1%80,229
46.6%1.3%1,080
53.2%0.1%47
48.2%0.2%164
53.8%4.5%3,674
51.8%95.1%77,726
52.8%12.2%9,936
47.1%0.1%51
51.8%87.5%71,577
51.7%36.5%29,851
52%62.9%51,400
49.5%0.4%313
Chuẩn Xác
25%0%4
53%2.2%1,799
51.9%57%46,636
51.9%42.6%34,834
47.4%0.1%76
52.4%4%3,241
52.2%14%11,473
52.4%0.5%372
48.1%0.5%385
Cảm Hứng
51.8%97.2%79,491
51.9%99.2%81,091
52%60%49,067
Mảnh ngọc
45.7%0.3%208
52%98.1%80,229
46.6%1.3%1,080
53.2%0.1%47
48.2%0.2%164
53.8%4.5%3,674
51.8%95.1%77,726
52.8%12.2%9,936
47.1%0.1%51
51.8%87.5%71,577
51.7%36.5%29,851
52%62.9%51,400
49.5%0.4%313
Chuẩn Xác
25%0%4
53%2.2%1,799
51.9%57%46,636
51.9%42.6%34,834
47.4%0.1%76
52.4%4%3,241
52.2%14%11,473
52.4%0.5%372
48.1%0.5%385
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.1769,423 Trận | 51.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 40.05%16,609 Trận | 59.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.08%61,125 Trận | 51.61% |
18.12%14,186 Trận | 51.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
90.41%68,975 Trận | 51.92% | |
7.25%5,529 Trận | 55.02% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
42.34%24,406 Trận | 59.01% | |
15.64%9,017 Trận | 55.85% | |
4.62%2,664 Trận | 59.05% | |
4.02%2,316 Trận | 61.31% | |
2.79%1,608 Trận | 57.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.66%16,067 Trận | |
57.44%8,156 Trận | |
57.78%3,854 Trận | |
58.1%1,463 Trận | |
61.88%1,094 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.91%4,362 Trận | |
60.76%4,077 Trận | |
61.13%1,240 Trận | |
66.58%760 Trận | |
59.22%564 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.14%1,361 Trận | |
60.9%954 Trận | |
57.21%402 Trận | |
49.73%185 Trận | |
64.93%134 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

