50.3%0.2%602
52%98.1%246,396
47%1.4%3,391
47%0.1%134
48.5%0.2%460
52.8%4.3%10,751
51.9%95.3%239,312
52.4%11.2%28,087
47.5%0.1%181
51.9%88.5%222,255
51.9%37.2%93,330
52%62.2%156,152
50.9%0.4%1,041
Chuẩn Xác
50%0%8
52.8%2.1%5,252
52%56.8%142,744
52.1%42.6%107,085
48.6%0.1%214
52.5%3.7%9,210
51.9%13.8%34,561
51.6%0.5%1,143
49.5%0.5%1,267
Cảm Hứng
51.9%97.4%244,713
52%99.2%249,069
52%59.8%150,090
Mảnh ngọc
50.3%0.2%602
52%98.1%246,396
47%1.4%3,391
47%0.1%134
48.5%0.2%460
52.8%4.3%10,751
51.9%95.3%239,312
52.4%11.2%28,087
47.5%0.1%181
51.9%88.5%222,255
51.9%37.2%93,330
52%62.2%156,152
50.9%0.4%1,041
Chuẩn Xác
50%0%8
52.8%2.1%5,252
52%56.8%142,744
52.1%42.6%107,085
48.6%0.1%214
52.5%3.7%9,210
51.9%13.8%34,561
51.6%0.5%1,143
49.5%0.5%1,267
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.27213,565 Trận | 52.05% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 39.87%51,496 Trận | 59.81% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.88%192,810 Trận | 51.89% |
17.32%42,347 Trận | 51.27% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
90.89%216,395 Trận | 52.01% | |
6.74%16,035 Trận | 55.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
41.82%75,748 Trận | 59.03% | |
15.92%28,842 Trận | 56.77% | |
4.7%8,519 Trận | 58.38% | |
4.02%7,273 Trận | 61.98% | |
2.88%5,220 Trận | 56.99% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.59%48,076 Trận | |
58.06%24,508 Trận | |
58.19%11,762 Trận | |
57.76%4,429 Trận | |
62.37%3,173 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.01%13,210 Trận | |
60.7%12,106 Trận | |
61.51%3,713 Trận | |
62.86%2,445 Trận | |
59.44%1,637 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.79%4,054 Trận | |
60.93%2,915 Trận | |
57.19%1,259 Trận | |
50.18%564 Trận | |
58.99%378 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

