40.9%0.1%164
50%70.5%113,021
45.1%0.1%113
45.7%0.1%210
44.9%0.1%205
50%70.4%112,883
51.1%11.6%18,608
49.7%58.7%94,121
46.4%0.4%569
50%68.6%110,096
50.6%1.2%1,937
44.3%0.8%1,265
Áp Đảo
33.3%0%9
50.1%67.2%107,820
33.3%0%66
50%68.2%109,341
46.5%0.1%157
52.9%0.4%584
48.3%2.6%4,138
48.5%1%1,589
47.7%0.2%266
Chuẩn Xác
50.3%98.5%157,992
50.2%99.7%159,905
50.2%90.1%144,621
Mảnh ngọc
40.9%0.1%164
50%70.5%113,021
45.1%0.1%113
45.7%0.1%210
44.9%0.1%205
50%70.4%112,883
51.1%11.6%18,608
49.7%58.7%94,121
46.4%0.4%569
50%68.6%110,096
50.6%1.2%1,937
44.3%0.8%1,265
Áp Đảo
33.3%0%9
50.1%67.2%107,820
33.3%0%66
50%68.2%109,341
46.5%0.1%157
52.9%0.4%584
48.3%2.6%4,138
48.5%1%1,589
47.7%0.2%266
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.77152,769 Trận | 50.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.56%44,526 Trận | 58.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.28%70,417 Trận | 49.66% | |
35.77%54,423 Trận | 51.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.58%57,865 Trận | 51.02% | |
39.34%45,919 Trận | 52.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
41.46%50,494 Trận | 56.5% | |
11.16%13,594 Trận | 52.54% | |
7.32%8,909 Trận | 57.35% | |
6.93%8,441 Trận | 55.55% | |
6.18%7,528 Trận | 59.64% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.75%26,918 Trận | |
60.05%25,157 Trận | |
63.42%8,366 Trận | |
58.72%3,471 Trận | |
58.16%2,844 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.81%7,716 Trận | |
64.13%7,595 Trận | |
64.04%7,213 Trận | |
62.07%3,765 Trận | |
65.04%1,067 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.99%1,529 Trận | |
63.32%668 Trận | |
59.63%436 Trận | |
59.8%301 Trận | |
55.45%211 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

