48.3%12.2%10,141
50.3%83.1%68,856
40%0.1%100
52.1%1.6%1,330
42.1%0.2%133
52.7%25.8%21,336
49.2%71.2%58,958
49.6%74.8%61,941
36.5%0.1%63
51.8%22.2%18,423
52%9.3%7,697
50.1%48.9%40,506
49.6%38.9%32,224
Chuẩn Xác
25%0%4
54.4%1.1%903
50.7%58.7%48,622
49.4%30.2%25,036
53.7%0.1%54
52.5%3.8%3,160
51.6%27.1%22,473
48.7%0.4%318
50.6%1%790
Cảm Hứng
49.8%87.2%72,220
50.1%99.6%82,474
50%90.6%75,008
Mảnh ngọc
48.3%12.2%10,141
50.3%83.1%68,856
40%0.1%100
52.1%1.6%1,330
42.1%0.2%133
52.7%25.8%21,336
49.2%71.2%58,958
49.6%74.8%61,941
36.5%0.1%63
51.8%22.2%18,423
52%9.3%7,697
50.1%48.9%40,506
49.6%38.9%32,224
Chuẩn Xác
25%0%4
54.4%1.1%903
50.7%58.7%48,622
49.4%30.2%25,036
53.7%0.1%54
52.5%3.8%3,160
51.6%27.1%22,473
48.7%0.4%318
50.6%1%790
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.3168,777 Trận | 50.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 57.25%22,835 Trận | 61.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 54.15%43,475 Trận | 50.47% |
41.26%33,124 Trận | 49.27% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.57%31,665 Trận | 49.76% | |
39.99%29,066 Trận | 53.67% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.79%10,070 Trận | 56.93% | |
8.88%5,661 Trận | 55.7% | |
7.1%4,528 Trận | 57.55% | |
6.07%3,869 Trận | 53.99% | |
5.73%3,656 Trận | 54.21% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.15%14,524 Trận | |
58.4%9,526 Trận | |
56.39%4,141 Trận | |
59.47%3,000 Trận | |
60.36%2,369 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.46%3,705 Trận | |
59.85%3,691 Trận | |
62%3,113 Trận | |
64.32%1,774 Trận | |
62.9%1,636 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.44%2,448 Trận | |
61.56%1,155 Trận | |
60.16%748 Trận | |
59.53%682 Trận | |
56.89%617 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

