48.4%12.3%10,339
50.3%83.1%69,938
40.8%0.1%103
52.2%1.6%1,348
42.1%0.2%133
52.6%25.7%21,658
49.2%71.2%59,937
49.6%74.8%62,965
37.5%0.1%64
51.8%22.2%18,699
51.9%9.3%7,819
50.1%48.9%41,148
49.6%38.9%32,761
Chuẩn Xác
25%0%4
54.8%1.1%920
50.7%58.7%49,406
49.4%30.2%25,449
52.7%0.1%55
52.5%3.8%3,213
51.5%27.1%22,805
48.8%0.4%326
50.9%1%804
Cảm Hứng
49.8%87.2%73,423
50%99.6%83,825
50%90.6%76,261
Mảnh ngọc
48.4%12.3%10,339
50.3%83.1%69,938
40.8%0.1%103
52.2%1.6%1,348
42.1%0.2%133
52.6%25.7%21,658
49.2%71.2%59,937
49.6%74.8%62,965
37.5%0.1%64
51.8%22.2%18,699
51.9%9.3%7,819
50.1%48.9%41,148
49.6%38.9%32,761
Chuẩn Xác
25%0%4
54.8%1.1%920
50.7%58.7%49,406
49.4%30.2%25,449
52.7%0.1%55
52.5%3.8%3,213
51.5%27.1%22,805
48.8%0.4%326
50.9%1%804
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.3369,940 Trận | 50.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 57.25%23,228 Trận | 61.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 54.15%44,207 Trận | 50.44% |
41.27%33,692 Trận | 49.27% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.59%32,218 Trận | 49.75% | |
39.96%29,536 Trận | 53.68% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.77%10,220 Trận | 56.87% | |
8.89%5,761 Trận | 55.62% | |
7.1%4,601 Trận | 57.62% | |
6.09%3,948 Trận | 53.85% | |
5.73%3,713 Trận | 54.27% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.11%14,744 Trận | |
58.42%9,682 Trận | |
56.47%4,213 Trận | |
59.47%3,032 Trận | |
60.31%2,401 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.33%3,781 Trận | |
59.74%3,751 Trận | |
61.98%3,151 Trận | |
64.32%1,805 Trận | |
62.81%1,659 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.34%2,487 Trận | |
61.55%1,173 Trận | |
60.16%758 Trận | |
59.6%693 Trận | |
57.12%625 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

