45.6%53.2%252
33.3%2.5%12
0%0%0
66.7%10.1%48
33.3%0.6%3
48.5%65.2%309
0%0%0
48.9%46.6%221
48.2%17.5%83
37.5%1.7%8
52.8%40.7%193
46.2%2.7%13
40.6%22.4%106
Chuẩn Xác
0%0.2%1
0%0%0
47.9%29.5%140
0%0.6%3
100%0.2%1
0%0%0
47.5%25.3%120
66.7%1.9%9
41.7%2.5%12
Áp Đảo
46.9%89.5%424
47.3%91.4%433
45.3%70.3%333
Mảnh ngọc
45.6%53.2%252
33.3%2.5%12
0%0%0
66.7%10.1%48
33.3%0.6%3
48.5%65.2%309
0%0%0
48.9%46.6%221
48.2%17.5%83
37.5%1.7%8
52.8%40.7%193
46.2%2.7%13
40.6%22.4%106
Chuẩn Xác
0%0.2%1
0%0%0
47.9%29.5%140
0%0.6%3
100%0.2%1
0%0%0
47.5%25.3%120
66.7%1.9%9
41.7%2.5%12
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBriarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
43.76200 Trận | 45% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWQWQRQQEE | 20.41%50 Trận | 62% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
63.08%287 Trận | 50.87% | |
15.82%72 Trận | 47.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.18%145 Trận | 47.59% | |
23.33%91 Trận | 40.66% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.47%26 Trận | 61.54% | |
7.18%25 Trận | 40% | |
4.02%14 Trận | 57.14% | |
4.02%14 Trận | 57.14% | |
4.02%14 Trận | 64.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.29%56 Trận | |
53.49%43 Trận | |
53.85%26 Trận | |
37.5%24 Trận | |
38.46%13 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
69.57%23 Trận | |
70.59%17 Trận | |
50%14 Trận | |
61.54%13 Trận | |
50%4 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
85.71%7 Trận | |
60%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


