66.7%0.1%3
47.4%5.1%173
72.7%0.3%11
51.3%87.3%2,950
45.2%2.2%73
51.3%89.9%3,039
52%0.7%25
51.2%86.5%2,922
55.4%3.6%121
46.8%2.8%94
51.6%84.6%2,859
50%0.1%2
47.1%8.2%276
Pháp Thuật
50%0.1%2
54.2%1.4%48
51.4%68.1%2,303
0%0.1%2
55.1%12.7%428
50%0.1%2
50.4%56.5%1,909
53.7%18.3%620
87.5%0.2%8
Chuẩn Xác
51.4%62.4%2,109
51.2%88.6%2,995
51.1%80.3%2,714
Mảnh ngọc
66.7%0.1%3
47.4%5.1%173
72.7%0.3%11
51.3%87.3%2,950
45.2%2.2%73
51.3%89.9%3,039
52%0.7%25
51.2%86.5%2,922
55.4%3.6%121
46.8%2.8%94
51.6%84.6%2,859
50%0.1%2
47.1%8.2%276
Pháp Thuật
50%0.1%2
54.2%1.4%48
51.4%68.1%2,303
0%0.1%2
55.1%12.7%428
50%0.1%2
50.4%56.5%1,909
53.7%18.3%620
87.5%0.2%8
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBrandPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
45.69%1,511 Trận | 49.57% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWEWEREEQQ | 69.54%1,073 Trận | 57.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.71%3,058 Trận | 51.18% |
2 | 2.06%65 Trận | 55.38% |
| Giày | ||
|---|---|---|
72.42%2,182 Trận | 52.52% | |
12.41%374 Trận | 46.26% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
16.49%319 Trận | 58.62% | |
12.71%246 Trận | 55.69% | |
7.24%140 Trận | 63.57% | |
5.12%99 Trận | 53.54% | |
3.72%72 Trận | 51.39% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.07%184 Trận | |
53.38%133 Trận | |
59.42%69 Trận | |
58.46%65 Trận | |
55.38%65 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
55.88%34 Trận | |
45.45%33 Trận | |
38.46%26 Trận | |
75.00%16 Trận | |
50.00%12 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


