50.6%87.1%194,378
49.6%0.2%530
56.8%0%37
51.7%2%4,530
50.5%81.8%182,604
52.6%3.5%7,811
52.2%7.3%16,370
50.4%78.4%175,028
53.1%1.6%3,547
48.9%0.6%1,283
51.5%0.5%1,109
50.6%86.2%192,553
Áp Đảo
51.2%1.4%3,060
50.3%68.5%152,990
53.5%0.1%318
50.2%60.1%134,263
49.6%0.6%1,331
50.8%1.3%3,003
51.8%12.4%27,744
49.2%0.1%181
52.1%2.1%4,568
Pháp Thuật
50.7%91.7%204,760
50.7%96.2%214,767
50.4%76.4%170,565
Mảnh ngọc
50.6%87.1%194,378
49.6%0.2%530
56.8%0%37
51.7%2%4,530
50.5%81.8%182,604
52.6%3.5%7,811
52.2%7.3%16,370
50.4%78.4%175,028
53.1%1.6%3,547
48.9%0.6%1,283
51.5%0.5%1,109
50.6%86.2%192,553
Áp Đảo
51.2%1.4%3,060
50.3%68.5%152,990
53.5%0.1%318
50.2%60.1%134,263
49.6%0.6%1,331
50.8%1.3%3,003
51.8%12.4%27,744
49.2%0.1%181
52.1%2.1%4,568
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
51.85113,057 Trận | 49.73% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 61.59%85,711 Trận | 57.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.58%215,486 Trận | 50.81% |
0.26%576 Trận | 51.74% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53%112,824 Trận | 51.02% | |
32.08%68,290 Trận | 52.09% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.07%15,055 Trận | 52.57% | |
7.27%9,886 Trận | 54.27% | |
7.01%9,536 Trận | 53.85% | |
3.18%4,327 Trận | 51.56% | |
2.78%3,784 Trận | 55.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.5%17,409 Trận | |
59.3%14,365 Trận | |
53.09%4,585 Trận | |
78.17%4,351 Trận | |
59.85%4,271 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.06%2,967 Trận | |
60.98%2,363 Trận | |
55.53%2,361 Trận | |
71.41%1,301 Trận | |
56.75%934 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%50 Trận | |
51.11%45 Trận | |
45.45%33 Trận | |
63.33%30 Trận | |
60.71%28 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

