Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Platinum IV
  • S13 Bronze III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II9 LP
6W 10LTỉ lệ top 4 38%
Tổng số trận đã chơi16 Trận
Vị trí trung bình4.69 th / 8
  • #1 3
  • #2 1
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 3
  • #6 3
  • #7 2
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
GOLD
Gold II57 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Thuật Sư
Thuật SưClass
8#4.13
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
6#4.17
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
6#5.67
Vệ Quân
Vệ QuânClass
5#3.6
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
5#4.8
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
6#4.33
Alune
5#5.6
Shen
4#3
Zyra
4#5.75
Leona
4#3.25