Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Platinum I
  • S14 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III
31W 32LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi63 Trận
Vị trí trung bình4.76 th / 8
  • #1 4
  • #2 10
  • #3 8
  • #4 9
  • #5 6
  • #6 6
  • #7 10
  • #8 10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
21#4.76
Thực Vật
Thực VậtOrigin
20#4.35
Thuật Sư
Thuật SưClass
16#4.06
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
14#4.21
Tiên Phong
Tiên PhongClass
13#4.38
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
22#4.45
Rakan
18#4.94
Vi
18#4.78
Scuttlecrab
16#4.81
Sejuani
16#4.81
Riko Pollo#LAN ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số