Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold I
  • S16 Gold I
  • S12 Gold II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV36 LP
7W 13LTỉ lệ top 4 35%
Tổng số trận đã chơi20 Trận
Vị trí trung bình5.35 th / 8
  • #1 3
  • #2 2
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 1
  • #6 2
  • #7 4
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#5.44
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
9#4.11
Vườn Gai
Vườn GaiClass
9#4.11
Tiên Phong
Tiên PhongClass
8#6.13
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
8#4.63
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Zyra
9#4.11
Amumu
8#6
Taric
7#4.86
Hecarim
6#5.83
Yorick
6#4.17