Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Gold II
  • S15 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV49 LP
26W 40LTỉ lệ top 4 39%
Tổng số trận đã chơi66 Trận
Vị trí trung bình4.89 th / 8
  • #1 7
  • #2 9
  • #3 7
  • #4 3
  • #5 8
  • #6 12
  • #7 7
  • #8 13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Tiên Phong
Tiên PhongClass
18#4.11
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#4.88
Tàn Phá
Tàn PháClass
15#5.07
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
15#3.73
Gai Đen
Gai ĐenOrigin
13#5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
17#5
Hecarim
15#4.07
Rek'Sai
13#5.46
Xayah
13#4.85
Master Yi
12#4.92