Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum IV
  • S15 Gold IV
  • S11 Emerald III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II52 LP
12W 12LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi24 Trận
Vị trí trung bình4.5 th / 8
  • #1 3
  • #2 3
  • #3 2
  • #4 4
  • #5 4
  • #6 3
  • #7 1
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
16#4.5
Tiên Phong
Tiên PhongClass
10#4.9
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
10#3.3
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
10#3.6
Vườn Gai
Vườn GaiClass
10#3.6
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
11#3.45
Kennen
11#3.73
Zyra
10#3.6
Yorick
9#4.44
Azir
8#3.38