Tên In-game + #NA1
  • S9.5 Gold IV
  • S9 Gold IV
  • S8.5 Silver I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum III
177W 192LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi369 Trận
Vị trí trung bình4.63 th / 8
  • #1 22
  • #2 40
  • #3 41
  • #4 32
  • #5 36
  • #6 42
  • #7 46
  • #8 27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Sensei
SenseiOrigin
188#4.43
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
110#4.41
Hạng Nặng
Hạng NặngClass
103#4.66
Hộ Vệ
Hộ VệClass
75#4.88
Can Trường
Can TrườngClass
72#3.83
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Aatrox
98#4.7
Udyr
93#4.68
Kobuko
80#4.61
K'Sante
66#4.48
Ryze
65#4.09