Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver III
  • S16 Gold IV
  • S15 Silver I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III34 LP
27W 35LTỉ lệ top 4 44%
Tổng số trận đã chơi62 Trận
Vị trí trung bình5.02 th / 8
  • #1 8
  • #2 4
  • #3 4
  • #4 11
  • #5 6
  • #6 6
  • #7 11
  • #8 12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
30#4.27
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
24#4.08
Thích Ứng
Thích ỨngClass
23#3.96
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
23#4.09
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
21#3.76
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
27#4.3
Kog'Maw
24#4.08
Pebbles
22#4.09
Nidalee
21#4
Scuttlecrab
20#3.85