39 Pokemon found
Đấu Đơn
Đấu Đôi
Thế hệ
Pokemon
HP
ATK
DEF
SPA
SPD
SPE
TOT
Điểm yếu
Kháng
Năng Lực
11
9
1
78
84
78
109
85
100
534
11
9
1
78
130
111
130
85
100
634
11
9
1
78
104
78
159
115
100
634
130
126
1
73
76
75
81
100
100
505
140
139
1
90
110
80
100
80
95
555
97
27
1
95
115
80
95
80
90
555
115
185
1
75
110
105
30
70
100
490
194
213
1
65
130
60
95
110
65
525
196
156
2
78
84
78
109
85
100
534
136
63
2
73
84
78
119
85
95
534
Pokemon Champions Pokédex by