恰雷姆
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đặc năngPure Power
Chỉ sốTotal: 756
HP60
+2137
ATK100
+32167
DEF85
+0105
SPA80
+090
SPD85
+0105
SPE100
+32152
Phys.Atk167
Sp.Atk90
Phys.Dur35,000
Sp.Dur35,000
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.