흠
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đòn đánh
Bản tínhModest+SpA-Atk
Đặc năng
Chỉ sốTotal: 734
HP95
+32202
ATK75
+085
DEF110
+0130
SPA100
+14147
SPD80
+20120
SPE30
+050
Phys.Atk85
Sp.Atk147
Phys.Dur63,892
Sp.Dur58,978
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.