누리레느
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đặc năngLiquid Voice
Chỉ sốTotal: 778
HP80
+24179
ATK74
+084
DEF74
+10104
SPA126
+32195
SPD116
+0136
SPE60
+080
Phys.Atk84
Sp.Atk195
Phys.Dur45,294
Sp.Dur59,231
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.