타부자고
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đòn đánh
Bản tínhModest+SpA-Atk
Đặc năng
Chỉ sốTotal: 801
HP87
+31193
ATK60
+072
DEF95
+0115
SPA133
+27198
SPD91
+2113
SPE84
+6110
Phys.Atk72
Sp.Atk198
Phys.Dur54,002
Sp.Dur53,063
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.