포트
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đòn đánh
Bản tínhModest+SpA-Atk
Đặc năng
Chỉ sốTotal: 758
HP60
+32167
ATK65
+076
DEF65
+287
SPA134
+32204
SPD114
+0134
SPE70
+090
Phys.Atk76
Sp.Atk204
Phys.Dur35,350
Sp.Dur54,447
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.