헬가
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đặc năngSolar Power
Chỉ sốTotal: 846
HP75
+0150
ATK90
+099
DEF90
+0110
SPA140
+32192
SPD90
+2112
SPE115
+32183
Phys.Atk99
Sp.Atk192
Phys.Dur40,145
Sp.Dur40,875
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.