따라큐(룸)
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đòn đánh
Bản tínhAdamant+Atk-SpA
Đặc năng
Chỉ sốTotal: 724
HP55
+29159
ATK90
+32156
DEF80
+5105
SPA50
+063
SPD105
+0125
SPE96
+0116
Phys.Atk156
Sp.Atk63
Phys.Dur40,620
Sp.Dur48,357
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.