메가루카리오Z
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đòn đánh
Bản tínhTimid+Spe-Atk
Đặc năng
Chỉ sốTotal: 874
HP70
+2147
ATK100
+0108
DEF70
+090
SPA164
+32216
SPD70
+090
SPE151
+32223
Phys.Atk108
Sp.Atk216
Phys.Dur32,189
Sp.Dur32,189
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.